yell
verbB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Don’t yell at your little brother.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
yell
Đang tải…
Ví dụ
Don’t yell at your little brother.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ