Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The discovery changed science.”
Từ đồng nghĩa: finding, revelation
Từ trái nghĩa: loss
Động từ
Ví dụ: “The museum helped the public rediscover local history.”
Từ đồng nghĩa: find again, relearn
Từ trái nghĩa: forget, lose
Ví dụ: “The archaeologist discovered ancient tools.”
Từ đồng nghĩa: historical scientist
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “I search for my keys.”
Từ đồng nghĩa: look for
Từ trái nghĩa: find
Ví dụ: “We want to explore the city.”
Từ đồng nghĩa: discover
Từ trái nghĩa: ignore
/ˈnoʊtɪs/
Ví dụ: “Did you notice the change?”
Từ đồng nghĩa: observe, mark, remark
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.