explore
verbA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“We want to explore the city.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
explore
Đang tải…
To travel around or examine a place to discover more about it.
Ví dụ
We want to explore the city.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ