discovery
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The discovery changed science.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
discovery
Đang tải…
Ví dụ
The discovery changed science.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ