Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The distance is short.”
Từ đồng nghĩa: space, gap
Từ trái nghĩa: closeness
Động từ
Ví dụ: “Bad communication can alienate customers.”
Từ đồng nghĩa: isolate, distance
Từ trái nghĩa: include
Ví dụ: “The teacher built rapport with the students.”
Từ đồng nghĩa: connection, trust
Từ trái nghĩa: distance
Ví dụ: “The experience created a strong bond between them.”
Từ đồng nghĩa: connection, tie
Từ trái nghĩa: distance, break
Ví dụ: “Telecommunications have changed the way people work.”
Từ đồng nghĩa: communication technology
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “The car was moving at high speed.”
Từ đồng nghĩa: pace, rate
Từ trái nghĩa: slowness
Tính từ
Ví dụ: “The ice is too thin.”
Từ đồng nghĩa: slim
Từ trái nghĩa: thick
Ví dụ: “She has long black hair.”
Từ đồng nghĩa: lengthy
Từ trái nghĩa: short
Ví dụ: “The astronomer calculated the star’s declination precisely.”
Từ đồng nghĩa: deviation, inflection
Từ trái nghĩa: inclination, alignment
Ví dụ: “We walked for nearly a mile.”
Từ đồng nghĩa: distance unit
Ví dụ: “The book is very thick.”
Từ đồng nghĩa: dense
Từ trái nghĩa: thin
Ví dụ: “Give me a brief summary.”
Từ đồng nghĩa: short
Từ trái nghĩa: long
Ví dụ: “Draw a circle.”
Từ đồng nghĩa: round shape
Ví dụ: “The airport is far.”
Từ đồng nghĩa: distant
Từ trái nghĩa: near
Ví dụ: “The school is near.”
Từ đồng nghĩa: close
Từ trái nghĩa: far
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.