near
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The school is near.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
near
Đang tải…
Not far away in distance or time.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
The school is near.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ