Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Turn on the fan.”
Từ đồng nghĩa: ventilator
Từ trái nghĩa: heater
Trạng từ
Ví dụ: “He defended the idea fanatically, refusing any criticism.”
Từ đồng nghĩa: obsessively, extremely
Từ trái nghĩa: moderately, reasonably
Tính từ
Ví dụ: “They had dinner at a fancy restaurant.”
Từ đồng nghĩa: luxurious
Từ trái nghĩa: simple
Ví dụ: “The baby is sleeping.”
Từ đồng nghĩa: infant, little child
Từ trái nghĩa: adult
Ví dụ: “The garden includes ornamental trees.”
Từ đồng nghĩa: decorative, fancy
Từ trái nghĩa: functional, plain
Động từ
Ví dụ: “The fans cheered loudly after the goal.”
Từ đồng nghĩa: encourage, celebrate
Từ trái nghĩa: boo
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay