fan
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Turn on the fan.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
fan
Đang tải…
A device that moves air to keep people cool, or a person who admires someone.
Ví dụ
Turn on the fan.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ