fancy
adjB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“They had dinner at a fancy restaurant.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
fancy
Đang tải…
Ví dụ
They had dinner at a fancy restaurant.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ