Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The company had an insular culture.”
Từ đồng nghĩa: narrow-minded, isolated
Từ trái nghĩa: open-minded
Động từ
Ví dụ: “Long speeches bore me.”
Từ đồng nghĩa: tire, make uninterested
Từ trái nghĩa: interest, excite
Ví dụ: “I get bored when I have nothing to do.”
Từ đồng nghĩa: uninterested, tired of
Từ trái nghĩa: interested, excited
Ví dụ: “This film is boring.”
Từ đồng nghĩa: dull
Từ trái nghĩa: interesting
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.