boring
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“This film is boring.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
boring
Đang tải…
Not interesting; making you feel tired or uninterested.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
This film is boring.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ