insular
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The company had an insular culture.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
insular
Đang tải…
Ví dụ
The company had an insular culture.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ