Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The lamp is on the table.”
Từ đồng nghĩa: light
Từ trái nghĩa: darkness
Ví dụ: “The lamp is on the ceiling.”
Từ đồng nghĩa: top of room
Từ trái nghĩa: floor
Ví dụ: “The lamp has a heavy base.”
Từ đồng nghĩa: foundation, bottom
Từ trái nghĩa: top
Động từ
Ví dụ: “Can you fix this broken lamp?”
Từ đồng nghĩa: repair, mend
Từ trái nghĩa: break
Ví dụ: “Turn on the light, please.”
Từ đồng nghĩa: lamp
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.