Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
/lʌv/
Ví dụ: “I love my family.”
Từ đồng nghĩa: passion, beloved, lovemaking
Từ trái nghĩa: detest, hatred, hate
Tính từ
Ví dụ: “It is a lovely day.”
Từ đồng nghĩa: beautiful
Từ trái nghĩa: ugly
Động từ
Ví dụ: “I abhor violence.”
Từ đồng nghĩa: hate, detest
Từ trái nghĩa: love
Ví dụ: “Bad communication can alienate customers.”
Từ đồng nghĩa: isolate, distance
Từ trái nghĩa: include
Ví dụ: “Many people revere great teachers.”
Từ đồng nghĩa: respect, admire
Từ trái nghĩa: despise
Danh từ
Ví dụ: “I wear a glove in winter.”
Từ đồng nghĩa: hand covering
Từ trái nghĩa: bare hand
Ví dụ: “She is a dear friend of mine.”
Từ đồng nghĩa: beloved, kind
Từ trái nghĩa: cheap, hostile
Ví dụ: “I hate waking up early on Sundays.”
Từ đồng nghĩa: dislike strongly
Ví dụ: “I love the lyrics of that song.”
Từ đồng nghĩa: song words
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “She gave her son a kiss before school.”
Từ đồng nghĩa: peck
Từ trái nghĩa: slap
Ví dụ: “People mourn the loss of a loved one.”
Từ đồng nghĩa: grieve
Từ trái nghĩa: celebrate
Ví dụ: “This heart is a symbol of love.”
Từ đồng nghĩa: sign
Trạng từ
Ví dụ: “I will love you forever.”
Từ đồng nghĩa: always
Từ trái nghĩa: never
/ˈkʌntri/
Ví dụ: “I love my country.”
Từ đồng nghĩa: state, area, land
Từ trái nghĩa: urban area
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.