Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “This chair is made of metal.”
Từ đồng nghĩa: iron-like material
Từ trái nghĩa: wood
Ví dụ: “This table is made of wood.”
Từ đồng nghĩa: timber
Từ trái nghĩa: metal
Ví dụ: “I found a coin.”
Từ đồng nghĩa: metal money
Từ trái nghĩa: banknote
Ví dụ: “The horse bolted across the field.”
Từ đồng nghĩa: run suddenly, metal pin
Từ trái nghĩa: stop
Tính từ
Ví dụ: “The metal rod is bent.”
Từ đồng nghĩa: curved, not straight
Từ trái nghĩa: straight
Ví dụ: “We opened a tin of soup.”
Từ đồng nghĩa: can, metal
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “Water goes through the tube.”
Từ đồng nghĩa: pipe
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay