coin
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I found a coin.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
coin
Đang tải…
A small, round piece of metal used as money.
Ví dụ
I found a coin.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ