Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “I drink milk.”
Từ đồng nghĩa: dairy drink
Từ trái nghĩa: water
Ví dụ: “The goat is on the hill.”
Ví dụ: “We bought a liter of milk.”
Từ đồng nghĩa: volume unit
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “I like coffee with cream.”
Từ đồng nghĩa: soft dairy, lotion
Từ hạn định
Ví dụ: “I need some bread and milk.”
Từ đồng nghĩa: a few, a little
Từ trái nghĩa: none
Ví dụ: “How much milk do we have?”
Từ đồng nghĩa: a lot
Từ trái nghĩa: little
Tính từ
Ví dụ: “The milk has gone sour.”
Từ đồng nghĩa: acidic, sharp-tasting
Từ trái nghĩa: sweet
Động từ
Ví dụ: “Blend the fruit with milk.”
Từ đồng nghĩa: mix
Từ trái nghĩa: separate
Ví dụ: “I have a white shirt.”
Từ đồng nghĩa: pale
Từ trái nghĩa: black
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.