much
detA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“How much milk do we have?”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
much
Đang tải…
A large amount of something.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
How much milk do we have?
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ