sour
adjB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The milk has gone sour.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
sour
Đang tải…
In an unpalatable state.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
The milk has gone sour.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ