Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The company reported staggering losses.”
Từ đồng nghĩa: astonishing, enormous
Từ trái nghĩa: modest, ordinary
Động từ
Ví dụ: “He likes to brag about his success.”
Từ đồng nghĩa: boast
Từ trái nghĩa: be modest
Ví dụ: “They stayed in a grand old hotel.”
Từ đồng nghĩa: magnificent
Từ trái nghĩa: modest
Ví dụ: “He always boasts about his success.”
Từ đồng nghĩa: brag
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.