boast
verbB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He always boasts about his success.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
boast
Đang tải…
Show off.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
He always boasts about his success.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ