brag
verbB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He likes to brag about his success.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
brag
Đang tải…
Show off.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
He likes to brag about his success.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ