Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “My mom is kind.”
Từ đồng nghĩa: mother
Từ trái nghĩa: dad
Ví dụ: “Mommy made breakfast for us.”
Từ đồng nghĩa: mom
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “Just a moment, please.”
Từ đồng nghĩa: instant
Ví dụ: “What is the duration of the lecture?”
Từ đồng nghĩa: length, time period
Từ trái nghĩa: moment
Ví dụ: “My dad is at work.”
Từ đồng nghĩa: father
Từ trái nghĩa: mom
Ví dụ: “My mother is kind.”
Từ đồng nghĩa: mom, mum
Từ trái nghĩa: father
Tính từ
Ví dụ: “The study revealed a startling result.”
Từ đồng nghĩa: surprising, shocking
Từ trái nghĩa: ordinary, expected
Trạng từ
Ví dụ: “I need an answer now.”
Từ đồng nghĩa: right now, at present
Từ trái nghĩa: later
Ví dụ: “This year has been very busy for us.”
Từ đồng nghĩa: twelve months
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.