dad
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“My dad is at work.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
dad
Đang tải…
A person's father, in informal speech.
Ví dụ
My dad is at work.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ