Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “We watched a film last night.”
Từ đồng nghĩa: movie
Từ trái nghĩa:
Trạng từ
Ví dụ: “The movie will start soon.”
Từ đồng nghĩa: shortly
Từ trái nghĩa: later
Ví dụ: “The studio expected the movie to become a summer blockbuster.”
Từ đồng nghĩa: hit, smash success
Từ trái nghĩa: flop, failure
Ví dụ: “The movie had a surprising ending.”
Từ đồng nghĩa: finish, conclusion
Từ trái nghĩa: beginning
Ví dụ: “The movie will start in five minutes.”
Từ đồng nghĩa: begin
Từ trái nghĩa: end
Ví dụ: “This movie has a high rating.”
Từ đồng nghĩa: score
Ví dụ: “I don’t like horror movies.”
Từ đồng nghĩa: fear
Từ trái nghĩa: comfort
Ví dụ: “The cinematographer captured stunning visuals.”
Từ đồng nghĩa: camera operator
Tính từ
Ví dụ: “The movie is exciting.”
Từ đồng nghĩa: interesting
Từ trái nghĩa: boring
Ví dụ: “The movie was funny.”
Từ đồng nghĩa: amusing
Từ trái nghĩa: serious
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.