funny
adjA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The movie was funny.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
funny
Đang tải…
Arousing or provoking laughter.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
The movie was funny.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ