soon
advA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The movie will start soon.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
soon
Đang tải…
In a short time from now.
Ví dụ
The movie will start soon.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ