Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The cat is on the sofa.”
Từ đồng nghĩa: couch
Động từ
Ví dụ: “Tap the screen to continue.”
Từ đồng nghĩa: touch lightly, faucet
Từ trái nghĩa: slam
Thán từ
Ví dụ: “Ow, that really hurt my finger.”
Từ đồng nghĩa: ouch
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “The baby laughed and touched his belly.”
Từ đồng nghĩa: stomach, tummy
Từ trái nghĩa: back
Ví dụ: “Music can touch the soul.”
Từ đồng nghĩa: spirit
Từ trái nghĩa: body
Ví dụ: “She gave her son a kiss before school.”
Từ đồng nghĩa: peck
Từ trái nghĩa: slap
Giới từ
Ví dụ: “I am against this plan.”
Từ đồng nghĩa: opposed to
Từ trái nghĩa: for
Ví dụ: “Don’t touch the hot pan.”
Từ đồng nghĩa: feel, contact
Từ trái nghĩa: avoid
Tính từ
Ví dụ: “The work is hard.”
Từ đồng nghĩa: difficult
Từ trái nghĩa: easy
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.