ow
interjB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Ow, that really hurt my finger.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
ow
Đang tải…
An exclamation expressing sudden pain.
Ví dụ
Ow, that really hurt my finger.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ