sofa
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The cat is on the sofa.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
sofa
Đang tải…
A long, comfortable seat for more than one person.
Ví dụ
The cat is on the sofa.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ