Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “He responded quickly.”
Từ đồng nghĩa: reply, react
Từ trái nghĩa: ignore
Danh từ
Ví dụ: “He has pain in his chest.”
Từ đồng nghĩa: upper body
Từ trái nghĩa: back
Ví dụ: “The temperature is low today.”
Từ đồng nghĩa: heat level, degree
Từ trái nghĩa: coldness
Ví dụ: “The anchorperson introduced the evening news.”
Từ đồng nghĩa: news presenter, host
Từ trái nghĩa: guest
Tính từ
Ví dụ: “The compensation must be commensurate with the responsibility.”
Từ đồng nghĩa: proportionate
Từ trái nghĩa: disproportionate
Ví dụ: “I hurt my elbow while playing.”
Trạng từ
Ví dụ: “The system responded instantaneously.”
Từ đồng nghĩa: immediately
Từ trái nghĩa: gradually
Ví dụ: “How did she react?”
Từ đồng nghĩa: respond
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.