temperature
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The temperature is low today.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
temperature
Đang tải…
Ví dụ
The temperature is low today.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ