react
verbB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“How did she react?”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
react
Đang tải…
Show a response or a reaction to something.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
How did she react?
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ