Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “We walked along the ridge at sunset.”
Từ đồng nghĩa: crest
Ví dụ: “The soup is on the stove.”
Từ đồng nghĩa: cooker
Từ trái nghĩa: fridge
Ví dụ: “The cake is in the oven.”
Tính từ
Ví dụ: “The bridge had serious structural problems.”
Từ đồng nghĩa: architectural, framework-related
Từ trái nghĩa: surface, cosmetic
Ví dụ: “The boat stopped near the coral reef.”
Từ đồng nghĩa: rock ridge in the sea
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “The bridge felt shaky under our feet.”
Từ đồng nghĩa: unstable
Từ trái nghĩa: steady
Động từ
Ví dụ: “They erected a new bridge over the river.”
Từ đồng nghĩa: build
Từ trái nghĩa: demolish
Ví dụ: “This table is smooth.”
Từ đồng nghĩa: even
Từ trái nghĩa: rough
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.