erect
verbB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“They erected a new bridge over the river.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
erect
Đang tải…
To build or put up a structure.
Ví dụ
They erected a new bridge over the river.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ