Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The sky is clear.”
Từ đồng nghĩa: heavens
Từ trái nghĩa: ground
Ví dụ: “This investment is risky.”
Từ đồng nghĩa: funding, capital
Từ trái nghĩa: withdrawal
Động từ
Ví dụ: “I would not dare to climb that wall.”
Từ đồng nghĩa: have courage
Từ trái nghĩa: fear, avoid
Ví dụ: “Look at the sky.”
Từ đồng nghĩa: see, watch
Từ trái nghĩa: ignore
Tính từ
Ví dụ: “The sky turned golden at sunset.”
Từ đồng nghĩa: gold-colored
Từ trái nghĩa: colorless
Ví dụ: “She wore a black dress.”
Từ đồng nghĩa: dark
Từ trái nghĩa: white
Ví dụ: “It’s risky to invest without research.”
Từ đồng nghĩa: dangerous
Từ trái nghĩa: safe
Ví dụ: “The bird glided across the sky.”
Từ đồng nghĩa: slide
Ví dụ: “We saw a comet in the sky.”
Ví dụ: “This road is dangerous.”
Từ đồng nghĩa: risky
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.