Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “I want a small snack.”
Từ đồng nghĩa: small meal
Từ trái nghĩa: dinner
Ví dụ: “I have only a smattering of Italian.”
Từ đồng nghĩa: small amount, little knowledge
Từ trái nghĩa: mastery, expertise
Trạng từ
Ví dụ: “Sales improved only marginally.”
Từ đồng nghĩa: slightly, barely
Từ trái nghĩa: substantially, greatly
Ví dụ: “Refreshments were served after the meeting.”
Từ đồng nghĩa: snacks, drinks
Từ trái nghĩa:
Động từ
Ví dụ: “I need to trim the edges of this photo.”
Từ đồng nghĩa: cut neatly, reduce
Từ trái nghĩa: extend
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.