snack
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I want a small snack.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
snack
Đang tải…
A small amount of food eaten between meals.
Ví dụ
I want a small snack.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ