Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “She began to sob after hearing the news.”
Từ đồng nghĩa: cry hard
Từ trái nghĩa: laugh
Tính từ
Ví dụ: “The soldiers became mutinous.”
Từ đồng nghĩa: rebellious, disobedient
Từ trái nghĩa: obedient
Ví dụ: “He is too headstrong to take advice.”
Từ đồng nghĩa: stubborn, willful
Từ trái nghĩa: obedient, flexible
Ví dụ: “He was drunk and couldn’t walk straight.”
Từ đồng nghĩa: intoxicated
Từ trái nghĩa: sober
/ˌkɑːntuˈmeɪʃəs/
Ví dụ: “He was punished for contumacious behavior.”
Từ đồng nghĩa: insubordinate
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.