contumacious
ˌkɑːntuˈmeɪʃəs
adjC2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He was punished for contumacious behavior.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
contumacious
Đang tải…
Ví dụ
He was punished for contumacious behavior.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ