Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “That sound is strange.”
Từ đồng nghĩa: odd
Từ trái nghĩa: normal
Danh từ
Ví dụ: “Everyone has a small quirk.”
Từ đồng nghĩa: oddity, habit
Từ trái nghĩa: normality
Ví dụ: “He has an eccentric style.”
Từ đồng nghĩa: unusual, strange
Từ trái nghĩa: ordinary
Ví dụ: “My colleague helped me.”
Từ đồng nghĩa: coworker, teammate
Từ trái nghĩa: stranger
Ví dụ: “That is an odd question.”
Từ đồng nghĩa: strange, unusual
Từ trái nghĩa: normal, even
Động từ
Ví dụ: “The dog began to bark at the stranger.”
Từ đồng nghĩa: woof, tree skin
Từ trái nghĩa: be quiet
Ví dụ: “He is only an acquaintance, not a close friend.”
Từ đồng nghĩa: contact, associate
Từ trái nghĩa: stranger, close friend
Ví dụ: “That sounds like a crazy idea.”
Từ đồng nghĩa: wild, strange
Từ trái nghĩa: normal, sensible
Ví dụ: “There was a strange incongruity between his words and his tone.”
Từ đồng nghĩa: mismatch, inconsistency
Từ trái nghĩa: harmony, congruity
Ví dụ: “He built a strange contraption out of spare parts.”
Từ đồng nghĩa: device, gadget
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “I heard a strange noise outside.”
Từ đồng nghĩa: sound, disturbance
Từ trái nghĩa: silence
Ví dụ: “His eccentricity is charming, but it can confuse new colleagues.”
Từ đồng nghĩa: quirkiness
Từ trái nghĩa: conventionality
Ví dụ: “This is normal behavior.”
Từ đồng nghĩa: usual
Từ trái nghĩa: strange
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.