noise
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I heard a strange noise outside.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
noise
Đang tải…
A sound, especially one that is loud or unpleasant.
Ví dụ
I heard a strange noise outside.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ