Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The telephone is ringing.”
Từ đồng nghĩa: phone, mobile
Từ trái nghĩa: letter
Ví dụ: “The operator answered the phone.”
Từ đồng nghĩa: telephone operator, switchboard operator
Ví dụ: “The telephone was an important invention.”
Từ đồng nghĩa: creation, innovation
Từ trái nghĩa: copy
Động từ
Ví dụ: “Dial this number for assistance.”
Từ đồng nghĩa: call, press numbers
Từ trái nghĩa: hang up
Ví dụ: “My mobile is in my bag.”
Từ đồng nghĩa: phone
/kɔːl/
Ví dụ: “I’ll call you tonight.”
Từ đồng nghĩa: squall, ring, holler
Từ trái nghĩa: put, put option
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.