call
kɔːl
verbA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I’ll call you tonight.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
call
Đang tải…
To contact someone by telephone.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
I’ll call you tonight.
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ