telephone
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The telephone is ringing.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
telephone
Đang tải…
A device used to talk to people who are far away.
Ví dụ
The telephone is ringing.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ