Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “His calm temperament helps in crises.”
Từ đồng nghĩa: disposition
Tính từ
Ví dụ: “He is known for being temperamental.”
Từ đồng nghĩa: moody
Từ trái nghĩa: stable
Ví dụ: “He has a quick temper.”
Từ đồng nghĩa: mood, temperament
Từ trái nghĩa: calmness
Ví dụ: “She has a strong personality.”
Từ đồng nghĩa: character, nature
Từ trái nghĩa: facelessness
Ví dụ: “He can be moody under stress.”
Từ đồng nghĩa: temperamental
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.