Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “He has a quick temper.”
Từ đồng nghĩa: mood, temperament
Từ trái nghĩa: calmness
Ví dụ: “He took a loan from the bank.”
Từ đồng nghĩa: credit, borrowed money
Từ trái nghĩa: saving
Ví dụ: “The player faced suspension after the incident.”
Từ đồng nghĩa: pause, temporary ban
Từ trái nghĩa: continuation, reinstatement
Tính từ
Ví dụ: “This is the final answer.”
Từ đồng nghĩa: last, ending
Từ trái nghĩa: first, temporary
Ví dụ: “The critic became a taste-maker in contemporary art.”
Từ đồng nghĩa: trendsetter, influencer
Từ trái nghĩa: follower, outsider
Ví dụ: “She took a short pause.”
Từ đồng nghĩa: break
Từ trái nghĩa: continue
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.