Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “A tiny crack appeared in the glass.”
Từ đồng nghĩa: very small, minute
Từ trái nghĩa: huge, large
Ví dụ: “The soldiers became mutinous.”
Từ đồng nghĩa: rebellious, disobedient
Từ trái nghĩa: obedient
Danh từ
Ví dụ: “The decision is under public scrutiny.”
Từ đồng nghĩa: inspection, careful examination
Từ trái nghĩa: neglect
Ví dụ: “The difference was negligible.”
Từ đồng nghĩa: tiny, minimal
Từ trái nghĩa: significant, considerable
Ví dụ: “An ant was carrying a tiny piece of food.”
Từ đồng nghĩa: insect
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “She believed it was fate that brought them together.”
Từ đồng nghĩa: destiny
Từ trái nghĩa: choice, chance
Ví dụ: “The report predicted economic doom if nothing changed.”
Từ đồng nghĩa: destruction, ruin
Từ trái nghĩa: salvation, success
Ví dụ: “Green moss covered the old stones.”
Từ đồng nghĩa: soft plant
Ví dụ: “They made a huge mistake in the report.”
Từ đồng nghĩa: enormous, very large
Từ trái nghĩa: tiny, small
Ví dụ: “He kept faith even in difficult times.”
Từ đồng nghĩa: belief
Từ trái nghĩa: doubt
Ví dụ: “A giant tree stood in the yard.”
Từ đồng nghĩa: huge
Từ trái nghĩa: tiny
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.