Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “What type of music do you prefer?”
Từ đồng nghĩa: kind, category
Từ trái nghĩa: individual case
Ví dụ: “The hero is an archetype in literature.”
Từ đồng nghĩa: model, prototype
Từ trái nghĩa: variation
Ví dụ: “The therapist helped the patient.”
Từ đồng nghĩa: doctor, counselor
Từ trái nghĩa: patient
Ví dụ: “Teaching is a useful profession.”
Từ đồng nghĩa: job, occupation
Từ trái nghĩa: hobby
Ví dụ: “My keyboard is black.”
Từ đồng nghĩa: typing board
Từ trái nghĩa: mouse
Ví dụ: “I like to play chess.”
Từ đồng nghĩa: board game
Từ trái nghĩa: football
Động từ
Ví dụ: “We need to sort these files by date.”
Từ đồng nghĩa: arrange, type
Từ trái nghĩa: mix up
Tính từ
Ví dụ: “It was a mild winter this year.”
Từ đồng nghĩa: gentle, moderate
Từ trái nghĩa: severe, strong
Ví dụ: “The malleability of the material makes it ideal for prototypes.”
Từ đồng nghĩa: flexibility
Từ trái nghĩa: rigidity
Ví dụ: “What breed is your dog?”
Từ đồng nghĩa: type
Ví dụ: “She is dressed in red.”
Từ đồng nghĩa: clothed
Từ trái nghĩa: undressed
Ví dụ: “This is normal behavior.”
Từ đồng nghĩa: usual
Từ trái nghĩa: strange
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.