archetype
nounC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The hero is an archetype in literature.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
archetype
Đang tải…
Ví dụ
The hero is an archetype in literature.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ